Phép dịch "animator" thành Tiếng Việt
hoạt họa viên, người cổ vũ là các bản dịch hàng đầu của "animator" thành Tiếng Việt.
animator
noun
ngữ pháp
One who animates something; one who brings something to life or the appearance of life. [..]
-
hoạt họa viên
-
người cổ vũ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " animator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "animator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyển động được · nhộn nhịp · náo nhiệt · phấn khởi lên · sôi nổi · được cổ vũ · đầy sinh khí · đầy sức sống
-
Vật nuôi thải loại
-
động vật/ thú vật/ loài vật/bạn thú
-
Động vật hiến tế
Thêm ví dụ
Thêm