Phép dịch "animator" thành Tiếng Việt

hoạt họa viên, người cổ vũ là các bản dịch hàng đầu của "animator" thành Tiếng Việt.

animator noun ngữ pháp

One who animates something; one who brings something to life or the appearance of life. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoạt họa viên

  • người cổ vũ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " animator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "animator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "animator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch