Phép dịch "animate" thành Tiếng Việt

làm sinh động, có sinh khí, có sức sống là các bản dịch hàng đầu của "animate" thành Tiếng Việt.

animate adjective verb ngữ pháp

That which lives. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm sinh động

    and how its courtyards animate the public inside.

    và cách các khoảng sân làm sinh động cho công chúng bên trong.

  • có sinh khí

    Humans and animals “have but one spirit.”

    Cả người lẫn thú “đều có sinh khí như nhau”.

  • có sức sống

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cổ vũ
    • làm cho sống
    • làm nhộn nhịp
    • làm náo nhiệt
    • làm phấn khởi
    • làm sôi nổi
    • nhộn nhịp
    • náo nhiệt
    • diễn hoạt
    • hoạt hóa
    • hoạt hình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " animate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "animate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "animate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch