Phép dịch "advertize" thành Tiếng Việt
báo cho biết, quảng cáo, thông báo là các bản dịch hàng đầu của "advertize" thành Tiếng Việt.
advertize
verb
ngữ pháp
Common misspelling of advertise. [..]
-
báo cho biết
-
quảng cáo
verb nounon the other side an advert for the sale of sphynx kittens.
bên phía kia lại là một quảng cáo bán mèo Ai Cập.
-
thông báo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yết thị
- đăng báo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " advertize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "advertize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chú ý đến · lưu ý
-
giới thiệu · kể đến · nói đến · quảng cáo · tai hoạ · tai ương · ám chỉ
-
sự chú ý · sự lưu ý
-
sự chú ý · sự lưu ý
Thêm ví dụ
Thêm