Phép dịch "advise" thành Tiếng Việt
khuyên, khuyên bảo, răn bảo là các bản dịch hàng đầu của "advise" thành Tiếng Việt.
advise
Verb
verb
ngữ pháp
(obsolete, transitive) To look at, watch; to see. [..]
-
khuyên
verbWill you please advise him to work harder?
Bạn sẽ vui lòng khuyên anh ấy làm việc chăm chỉ hơn không?
-
khuyên bảo
to give advice to; to offer an opinion; to counsel; to warn
It advises us on the proper use of wealth.
Sách khuyên bảo chúng ta về cách sử dụng của cải một cách thích hợp.
-
răn bảo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- báo cho biết
- khuyến cáo
- dặn
- chỉ bảo
- chỉ vẽ
- dặn bảo
- hỏi ý kiến
- khuyến dụ
- lời khuyên
- thông báo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " advise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ADVISE
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ADVISE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ADVISE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "advise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhắn nhủ
-
tính chất khôn · tính chất khôn ngoan · tính chất nên · tính chất thích hợp · tính chất đáng theo
-
cố vấn
-
can · can gián
-
cẩn thận · khôn · khôn ngoan · thận trọng
-
khuyên · khuyên bảo · khuyên nhủ
-
góp ý
-
tư vấn pháp luật
Thêm ví dụ
Thêm