Phép dịch "advertency" thành Tiếng Việt

sự chú ý, sự lưu ý là các bản dịch hàng đầu của "advertency" thành Tiếng Việt.

advertency noun ngữ pháp

The quality of being advertent; heedfulness; regard; consideration. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chú ý

  • sự lưu ý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " advertency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "advertency" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chú ý đến · lưu ý
  • báo cho biết · quảng cáo · thông báo · yết thị · đăng báo
  • giới thiệu · kể đến · nói đến · quảng cáo · tai hoạ · tai ương · ám chỉ
  • sự chú ý · sự lưu ý
Thêm

Bản dịch "advertency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch