Phép dịch "advised" thành Tiếng Việt

am hiểu, chí lý, hiểu biết là các bản dịch hàng đầu của "advised" thành Tiếng Việt.

advised adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of advise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • am hiểu

  • chí lý

  • hiểu biết

    What refinements in understanding made a revision of the songbook advisable?

    Sự hiểu biết mới nào dẫn đến việc tái bản sách hát?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đúng
    • đúng đắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " advised " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "advised" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhắn nhủ
  • tính chất khôn · tính chất khôn ngoan · tính chất nên · tính chất thích hợp · tính chất đáng theo
  • cố vấn
  • báo cho biết · chỉ bảo · chỉ vẽ · dặn · dặn bảo · hỏi ý kiến · khuyên · khuyên bảo · khuyến cáo · khuyến dụ · lời khuyên · răn bảo · thông báo
  • can · can gián
  • cẩn thận · khôn · khôn ngoan · thận trọng
  • khuyên · khuyên bảo · khuyên nhủ
  • góp ý
Thêm

Bản dịch "advised" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch