Phép dịch "advisedly" thành Tiếng Việt

thận trọng là bản dịch của "advisedly" thành Tiếng Việt.

advisedly adverb ngữ pháp

With intentionality; deliberately. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thận trọng

    Now I use the word "skill" advisedly:

    Bây giờ tôi sử dụng từ "kỹ năng -skill" có thận trọng:

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " advisedly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "advisedly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch