Phép dịch "acquiescent" thành Tiếng Việt

bằng lòng, bằng lòng ngầm, mặc nhận là các bản dịch hàng đầu của "acquiescent" thành Tiếng Việt.

acquiescent adjective ngữ pháp

willing to acquiesce, accept or agree to something without objection, protest or resistance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng lòng

  • bằng lòng ngầm

  • mặc nhận

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phục tùng
    • đồng ý
    • ưng thuận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acquiescent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acquiescent" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bằng lòng · sự bằng lòng ngầm · sự mặc nhận · sự phục tùng · sự đồng ý · sự ưng thuận
  • bằng lòng · bằng lòng ngầm · mặc nhận · nhận · đồng ý · ưng thuận
  • bằng lòng · bằng lòng ngầm · mặc nhận · nhận · đồng ý · ưng thuận
Thêm

Bản dịch "acquiescent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch