Phép dịch "acquire" thành Tiếng Việt

đạt được, thu được, giành được là các bản dịch hàng đầu của "acquire" thành Tiếng Việt.

acquire verb ngữ pháp

To get. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đạt được

    verb

    to gain, usually by one's own exertions; to get as one's own

    Learn and apply divine principles for acquiring spiritual knowledge.

    Học hỏi và áp dụng các nguyên tắc thiêng liêng để đạt được sự hiểu biết thuộc linh.

  • thu được

    verb

    to gain, usually by one's own exertions; to get as one's own

    Animals that eat those plants thus also acquire nitrogen.

    Thú vật ăn cây cối và thế là chúng cũng thu được nitơ.

  • giành được

    adjective

    to gain, usually by one's own exertions; to get as one's own

    Any idea how I acquired these new friends?

    Cậu có biết tại sao tớ lại giành được những người bạn mới này không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • được
    • nhiễm
    • kiếm được
    • học
    • giaønh ñöôïc, ñaït ñöôïc
    • học tập
    • học được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acquire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acquire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acquire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch