Phép dịch "acquainted" thành Tiếng Việt
quen là bản dịch của "acquainted" thành Tiếng Việt.
acquainted
adjective
verb
ngữ pháp
Personally known; familiar. [..]
-
quen
adjectiveWhen you met us the other day, we had just been forming a new acquaintance.
Khi anh gặp chúng tôi hôm nọ, chúng tôi vừa quen biết thêm một người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acquainted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "acquainted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quen thuộc
-
cố tri
-
quen · quen biết
-
báo · cho biết · cho hay · làm quen · thông báo
-
tập tành
-
bạn quen · bạn quen biết · người quen · người quen sơ · sự biết · sự hiểu biết · sự quen · sự quen biết
-
quen thuộc
-
sơ giao
Thêm ví dụ
Thêm