Phép dịch "ac" thành Tiếng Việt

AC, bộ phận xoay chiều, dòng điện hai chiều là các bản dịch hàng đầu của "ac" thành Tiếng Việt.

ac adjective noun ngữ pháp

ante cibum, before meals [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • AC

    Repatch the main AC to the hard drives and stand by to broadcast.

    Bây giờ nối mạch AC chính đến ổ cứng và chờ lệnh chuyển tiếp.

  • bộ phận xoay chiều

  • dòng điện hai chiều

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dòng điện xoay chiều
    • xoay chiều
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ac noun abbreviation ngữ pháp

(slang, African American Vernacular) The Acura Legend. [..]

+ Thêm

"Ac" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ac trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

AC proper noun abbreviation

Initialism of [i]absolute ceiling[/i]. [..]

+ Thêm

"AC" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AC trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ac" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hai con "một" · sự không may · sự vô giá trị · vận rủi · vận đen
  • ách pích · át bích
  • hai con "một" · sự không may · sự vô giá trị · vận rủi · vận đen
  • át chuồn · át nhép
  • ace
    A · a · chút xíu · người giỏi nhất · nhà vô địch · phi công xuất sắc · quân át · át
  • Ách
  • át rô
  • át cơ
Thêm

Bản dịch "ac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch