Phép dịch "academic" thành Tiếng Việt

lý thuyết suông, hàn lâm, hội viên học viện là các bản dịch hàng đầu của "academic" thành Tiếng Việt.

academic adjective noun ngữ pháp

Belonging to an academy or other higher institution of learning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lý thuyết suông

    The Family Worship evening should be more than an academic exercise.

    Buổi thờ phượng của gia đình không chỉ là buổi học lý thuyết suông.

  • hàn lâm

    The academic publishing environment is very different now.

    Môi trường hàn lâm đã khác biệt rất nhiều bây giờ

  • hội viên học viện

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thực tế
    • kinh viện
    • trường đại học
    • trừu tượng
    • viện hàn lâm
    • viện sĩ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " academic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Academic adjective noun ngữ pháp

Alternative form of [i]academic[/i] [..]

+ Thêm

"Academic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Academic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "academic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "academic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch