Phép dịch "ace" thành Tiếng Việt
nhà vô địch, át, chút xíu là các bản dịch hàng đầu của "ace" thành Tiếng Việt.
ace
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A single point or spot on a playing card or die. [..]
-
nhà vô địch
I'm from Fresno, Ace.
nhà vô địch à.
-
át
nounI have the ace of clubs.
Tôi có con át chuồn.
-
chút xíu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người giỏi nhất
- phi công xuất sắc
- quân át
- A
- a
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ace
proper
ngữ pháp
A male given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
ACE
noun
proper
ngữ pháp
angiotensin converting enzyme [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ACE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ACE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ace"
Các cụm từ tương tự như "ace" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hai con "một" · sự không may · sự vô giá trị · vận rủi · vận đen
-
AC · bộ phận xoay chiều · dòng điện hai chiều · dòng điện xoay chiều · xoay chiều
-
ách pích · át bích
-
hai con "một" · sự không may · sự vô giá trị · vận rủi · vận đen
-
át chuồn · át nhép
-
Ách
-
át rô
-
át cơ
Thêm ví dụ
Thêm