Phép dịch "abyss" thành Tiếng Việt

vực thẳm, vực, biển thẳm là các bản dịch hàng đầu của "abyss" thành Tiếng Việt.

abyss noun ngữ pháp

A bottomless or unfathomed depth, gulf, or chasm; hence, any deep, immeasurable, and, specifically, hell, or the bottomless pit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vực thẳm

    noun

    Every step I took brought me closer to the abyss.

    Mỗi bước tôi đi đưa tôi tới gần hơn vực thẳm.

  • vực

    noun

    Every step I took brought me closer to the abyss.

    Mỗi bước tôi đi đưa tôi tới gần hơn vực thẳm.

  • biển thẳm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lòng trái đất
    • thăm thẳm
    • vực sâu
    • địa ngục
    • abyss
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abyss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abyss
+ Thêm

"Abyss" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Abyss trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "abyss"

Các cụm từ tương tự như "abyss" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biển thẳm · sâu không dò được · sâu như vực thẳm · sâu thăm thảm
  • Đồng bằng biển thẳm
Thêm

Bản dịch "abyss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch