Phép dịch "abyssobenthic" thành Tiếng Việt
thuộc vực biển thẳm, thuộc đáy biển thẳm là các bản dịch hàng đầu của "abyssobenthic" thành Tiếng Việt.
abyssobenthic
adjective
Occurring on or related to the ocean floor of the abyssal zone.
-
thuộc vực biển thẳm
-
thuộc đáy biển thẳm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abyssobenthic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm