Phép dịch "ab" thành Tiếng Việt

múi, cơ bụng, múi cơ là các bản dịch hàng đầu của "ab" thành Tiếng Việt.

ab noun verb adverb adposition ngữ pháp

(informal) abdominal muscle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • múi

    abdominal muscle

    It's the best way to get abs.

    Đây là cách tốt nhất để có bụng sáu múi.

  • cơ bụng

    abdominal muscle

    And you have to buy a one-piece because your abs start disappearing under your giant foopa.

    Và rồi cậu phải mua áo tắm liền Vì cơ bụng của cậu bắt đầu biến mất Bên dưới thì thật tồi tệ.

  • múi cơ

    abdominal muscle

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cử nhân văn chương
    • thủy thủ hạng nhất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ab noun proper ngữ pháp

(immunology) antibody [..]

+ Thêm

"Ab" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ab trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

AB noun proper ngữ pháp

A blood type of the ABO system that has a both blood antigens and may receive all blood types, and donate to AB. [..]

+ Thêm

"AB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ab"

Các cụm từ tương tự như "ab" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ở trên giường
  • người hay dậy trưa · người lười biếng
  • Abe Shinzō
  • người buồn ngủ · người hay dậy trưa · người hay nằm ườn · người đãng trí
  • abs
    cơ bụng
  • Sông Abe
Thêm

Bản dịch "ab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch