Phép dịch "vox" thành Tiếng Việt
tiếng là bản dịch của "vox" thành Tiếng Việt.
vox
noun
the sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract; "a singer takes good care of his voice"; "the giraffe cannot make any vocalizations"
-
tiếng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vox " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
VOx
abbreviation
oxygen uptake [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"VOx" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho VOx trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
VOX
abbreviation
voice operated recording [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"VOX" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho VOX trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm