Phép dịch "Spaces" thành Tiếng Việt
Spaces là bản dịch của "Spaces" thành Tiếng Việt.
Spaces
The link to the user's personal online space, with blog functionality, photo albums, and lists, on Windows Live Spaces.
-
Spaces
The link to the user's personal online space, with blog functionality, photo albums, and lists, on Windows Live Spaces.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spaces " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
spaces
verb
noun
Plural form of space. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"spaces" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho spaces trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Spaces" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu con thoi Enterprise
-
Khoách · Không gian · chỗ · chỗ trống · chỗ, khoảng · cự ly · dàn theo từng chặng · dư địa · gian · khoảng · khoảng cách · khoảng cách chữ · khoảng không · khoảng thời gian · khoảng trống · khoảng trời riêng · không gian · không gian vũ trụ · không trung · null s · nơi · phiến cách chữ · quãng · quãng cách · quãng trống · tầm · vũ trụ · đặt cách nhau · để cách · để cách nhau · đỗi · 宇宙 · 空間
-
Cơ quan vũ trụ Châu Âu
-
Cuộc đua vũ trụ
-
Windows Live Spaces
Thêm ví dụ
Thêm