Phép dịch "space observatory" thành Tiếng Việt

kính viễn vọng không gian là bản dịch của "space observatory" thành Tiếng Việt.

space observatory
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kính viễn vọng không gian

    instrument in outer space for observing distant space objects

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " space observatory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "space observatory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch