Phép dịch "space" thành Tiếng Việt
khoảng, không gian, chỗ là các bản dịch hàng đầu của "space" thành Tiếng Việt.
The intervening contents of a volume. [..]
-
khoảng
nounphysical extent in two or three dimensions [..]
Voyager 1 has finally reached interstellar space.
Voyager 1 cuối cùng đã đến khoảng không giữa các vì sao.
-
không gian
nounmathematics: generalized construct or set [..]
How do you find food in outer space?
Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
-
chỗ
nounphysical extent in two or three dimensions
It feels like if we lose that space, the next domino to fall is the house.
Em cảm thấy nếu ta mất chỗ đó, quân domino tiếp theo đổ sẽ là nhà chúng ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoảng không
- vũ trụ
- không trung
- khoảng cách
- 空間
- 宇宙
- Khoách
- dư địa
- khoảng cách chữ
- không gian vũ trụ
- phiến cách chữ
- đặt cách nhau
- để cách nhau
- khoảng thời gian
- khoảng trống
- gian
- đỗi
- chỗ trống
- dàn theo từng chặng
- khoảng trời riêng
- null s
- để cách
- nơi
- quãng
- tầm
- Không gian
- chỗ, khoảng
- cự ly
- quãng cách
- quãng trống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " space " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 44.
"Space" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Space trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "space"
Các cụm từ tương tự như "space" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu con thoi Enterprise
-
Cơ quan vũ trụ Châu Âu
-
Cuộc đua vũ trụ
-
Windows Live Spaces
-
kính viễn vọng không gian
-
tàu vũ trụ
-
Không gian mêtric hóa được