Phép dịch "spacious" thành Tiếng Việt
rộng rãi, có nhiều chỗ, khang trang là các bản dịch hàng đầu của "spacious" thành Tiếng Việt.
spacious
adjective
ngữ pháp
Having much space; roomy. [..]
-
rộng rãi
Just find me a place that is cheap, nice and spacious.
Hãy tìm cho tôi một chỗ rẻ, đẹp và rộng rãi.
-
có nhiều chỗ
It's much more spacious on board.
Có nhiều chỗ trống trên tàu lắm.
-
khang trang
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mênh mông
- rộn lớn
- rộng thênh thang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spacious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spacious"
Các cụm từ tương tự như "spacious" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trống trải
-
thênh thang
-
khoáng đãng
-
quang đãng
Thêm ví dụ
Thêm