Phép dịch "spacesuit" thành Tiếng Việt

bộ quần áo vũ trụ, áo phi công là các bản dịch hàng đầu của "spacesuit" thành Tiếng Việt.

spacesuit noun ngữ pháp

Alternate spelling of space suit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ quần áo vũ trụ

    How much will it cost you and your spacesuit to go to orbit?

    Mất bao nhiêu cho bạn và bộ quần áo vũ trụ của bạn đi vào quỹ đạo?

  • áo phi công

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spacesuit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spacesuit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch