Phép dịch "Redistribution" thành Tiếng Việt

Tái phân phối, phân phối lại, sự phân phối lại là các bản dịch hàng đầu của "Redistribution" thành Tiếng Việt.

Redistribution
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tái phân phối

    Now, there are other ways to redistribute wealth,

    Giờ đây, có nhiều cách để tái phân phối tài sản,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Redistribution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

redistribution noun ngữ pháp

The act of changing the distribution of resources [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân phối lại

    There are some states that do well through redistribution,

    Một số bang làm rất tốt qua việc phân phối lại,

  • sự phân phối lại

Các cụm từ tương tự như "Redistribution" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Redistribution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch