Phép dịch "PA" thành Tiếng Việt

trợ lý, bố, của papa ba là các bản dịch hàng đầu của "PA" thành Tiếng Việt.

PA noun proper ngữ pháp

Public address system. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trợ lý

    At this hour, almost certainly his PA.

    Vào giờ này, đó gần như chắc chắn sẽ là trợ lý riêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " PA " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pa noun ngữ pháp

(colloquial) Father, papa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bố

    noun

    The streets of Galveston killed my pa and my little brother.

    Đường phố Galveston đã giết bố và em trai tôi.

  • của papa ba

Pa noun ngữ pháp

(informal, in direct address) Father, dad, papa. [..]

+ Thêm

"Pa" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "PA" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "PA" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch