Phép dịch "pace" thành Tiếng Việt

bước, bước chân, tốc độ đi là các bản dịch hàng đầu của "pace" thành Tiếng Việt.

pace adjective verb noun adposition ngữ pháp

A step taken with the foot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bước

    noun

    The ridge is just a few hundred paces up ahead.

    Chỉ còn vài trăm bước nữa là tới đỉnh núi.

  • bước chân

    noun

    Except his shoe size, his height, his gait, his walking pace.

    Ngoại trừ cỡ giầy, chiều cao, dáng đi, và chiều dài bước chân của tên bắt cóc.

  • tốc độ đi

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhịp độ
    • bước từng bước
    • bước từng bước qua
    • bước đi
    • chạy nước kiệu
    • chỉ đạo tốc độ
    • cách đi
    • dẫn tốc độ
    • mạn phép
    • nhịp đi
    • nhịp độ tiến triển
    • nước kiệu
    • nước đi
    • tốc độ
    • tốc độ chạy
    • tốc độ tiến triển
    • xin lỗi
    • đi từng bước
    • đi đi lại lại
    • đo bằng bước chân
    • bộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pace proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Pace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PACE Acronym

Parliamentary Assembly of the Council of Europe [..]

+ Thêm

"PACE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PACE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pace"

Các cụm từ tương tự như "pace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch