Phép dịch "pas" thành Tiếng Việt

bước khiêu vũ, bước nhảy, quyền đi trước là các bản dịch hàng đầu của "pas" thành Tiếng Việt.

pas noun ngữ pháp

A pace; a step, as in a dance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bước khiêu vũ

  • bước nhảy

  • quyền đi trước

  • quyền ưu tiên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pas noun

Plural form of Pa. [..]

+ Thêm

"Pas" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pas trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PAs noun

Plural form of PA. [..]

+ Thêm

"PAs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PAs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PAS proper

parental alienation syndrome [..]

+ Thêm

"PAS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PAS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch