Phép dịch "P.S" thành Tiếng Việt

tái bút là bản dịch của "P.S" thành Tiếng Việt.

P.S
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tái bút

    noun

    Two old warriors from P.S. 20.

    Hai chiến binh già nhóm Tái bút 20.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " P.S " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "P.S" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch