Phép dịch "p.m." thành Tiếng Việt

chiều, quá trưa, tối là các bản dịch hàng đầu của "p.m." thành Tiếng Việt.

p.m. adjective abbreviation

after death [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiều

    verb noun

    He killed his latest victim at this spa at around 4 p.m.

    Hắn giết nạn nhân mới nhất tại spa này khoảng tầm 4 giờ chiều.

  • quá trưa

  • tối

    adjective noun

    So, Hazmat's gonna be here sometime between 10 p.m. and 4 a.m.

    Nên Hazmat sẽ đến đây vào khoảng từ 10 giờ tối đến 4 giờ sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " p.m. " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

P.M. noun adverb

Alternative spelling of [i]p.m.[/i] [..]

+ Thêm

"P.M." trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho P.M. trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "p.m." có bản dịch thành Tiếng Việt

  • p.m
    giờ chiều
Thêm

Bản dịch "p.m." thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch