Phép dịch "not" thành Tiếng Việt
không, chẳng, đừng là các bản dịch hàng đầu của "not" thành Tiếng Việt.
Negates the meaning of the modified verb. [..]
-
không
adverbnegates meaning of verb
That book is thick, but it's not very expensive.
Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
-
chẳng
adverbnegates meaning of verb
His words, however, were not believed at all.
Dú sao những lời nó nói chẳng đáng tin chút nào.
-
đừng
verbHe warned us not to enter the room.
Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chưa
- một
- bất
- không phải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " not " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(mathematics, logic) A unary operation on logical values that changes true to false, and false to true. [..]
"NOT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NOT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "not"
Các cụm từ tương tự như "not" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người nghèo
-
giải nghĩa
-
ngợ
-
bằng không · bằng không thì · kẻo · nếu không
-
nài bao
-
nên chăng