Phép dịch "markup" thành Tiếng Việt
vết cập nhật là bản dịch của "markup" thành Tiếng Việt.
markup
noun
ngữ pháp
The notation that is used to indicate how text should be displayed. [..]
-
vết cập nhật
Comments and tracked changes such as insertions, deletions, and formatting changes.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " markup " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "markup" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản
-
ngôn ngữ đánh dấu quyền mở rộng được
-
ngôn ngữ đánh dấu
-
mã wiki
-
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản
-
bóng chú thích
Thêm ví dụ
Thêm