Phép dịch "forests" thành Tiếng Việt
núi rừng, rừng là các bản dịch hàng đầu của "forests" thành Tiếng Việt.
forests
verb
noun
Plural form of forest. [..]
-
núi rừng
Become cheerful, you mountains, with joyful outcry, you forest and all you trees in it!
Hỡi các núi, rừng cùng mọi cây-cối trên rừng, hãy cất tiếng mà hát!
-
rừng
nounIf you go into the forest, watch out for the man-eating ogres!
Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forests " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forests" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rừng nguyên sinh Komi
-
sơn lâm
-
Hệ sinh thái rừng
-
thảo nguyên rừng
-
Rừng thường xanh
-
cháy rừng
-
rừng mưa nhiệt đới
-
Rừng sương mù
Thêm ví dụ
Thêm