Phép dịch "Fitting" thành Tiếng Việt
phù hợp, thích hợp, đúng là các bản dịch hàng đầu của "Fitting" thành Tiếng Việt.
fitting
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of fit. [..]
-
phù hợp
verbWhy don't you explain how they fit into this special night?
Cô hãy giải thích làm sao mà chúng lại phù hợp cho bữa tối nay?
-
thích hợp
And none of her other case profiles fit the profile.
Và cũng không có ai trong hồ sơ bệnh án của cô thích hợp cả.
-
đúng
adjectiveHow do you distribute? How do you work out how to fit the thing?
Phân phối ra bằng cách nào? Làm sao để đo đúng thị lực người bệnh?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vừa
- phụ kiện
- phải
- máy móc
- sự làm cho khớp
- sự lắp ráp
- sự thích hợp
- sự thử
- sự điều chỉnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fitting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Fitting"
Các cụm từ tương tự như "Fitting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăn khớp
-
chẹt · khít khịt · vừa sát người
-
tính chất chập chờn · tính chất thất thường · tính chất từng cơn · tính chất từng đợt
-
cấp phát quân phục · cấp quần áo
-
lửa hận
-
cơn ngất
-
tháp
-
thích hợp đường cong
Thêm ví dụ
Thêm