Phép dịch "close-fitting" thành Tiếng Việt
chẹt, khít khịt, vừa sát người là các bản dịch hàng đầu của "close-fitting" thành Tiếng Việt.
close-fitting
adjective
ngữ pháp
Snug, tight, form fitting. [..]
-
chẹt
adjective -
khít khịt
-
vừa sát người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " close-fitting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm