Phép dịch "fitfulness" thành Tiếng Việt

tính chất chập chờn, tính chất thất thường, tính chất từng cơn là các bản dịch hàng đầu của "fitfulness" thành Tiếng Việt.

fitfulness noun ngữ pháp

The quality of being fitful [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chất chập chờn

  • tính chất thất thường

  • tính chất từng cơn

  • tính chất từng đợt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fitfulness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fitfulness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fitfulness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch