Phép dịch "five" thành Tiếng Việt

năm, ngũ, số năm là các bản dịch hàng đầu của "five" thành Tiếng Việt.

five noun adjective numeral ngữ pháp

(cardinal) A numerical value equal to 5; the number following four and preceding six. This many dots (•••••) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • năm

    noun numeral

    five (5)

    Then I can still have five more minutes of sleep.

    Vậy là tôi có thêm năm phút nữa để ngủ.

  • ngũ

    Cardinal number

    five (5) [..]

    The five stars aligning connects the past with future.

    Ngũ Tinh hội tụ, xuyên việt thời không.

  • số năm

    Among the five of us, he's surely the one who can speak the most languages.

    Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lên năm tuổi
    • lăm
    • năm tuổi
    • nhăm
    • bộ năm
    • con năm
    • giày số 5
    • găng tay số 5
    • đồng năm bảng Anh
    • đội bóng rổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " five " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Five proper

Abbreviation of [i]MI5[/i].

+ Thêm

"Five" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Five trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "five"

Các cụm từ tương tự như "five" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "five" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch