Phép dịch "fitting out" thành Tiếng Việt

cấp phát quân phục, cấp quần áo là các bản dịch hàng đầu của "fitting out" thành Tiếng Việt.

fitting out verb

present participle of [i]fit out[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cấp phát quân phục

  • cấp quần áo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fitting out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fitting out" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chừa cái thói xấu đó đi · bỏ cái trò ấy đi
Thêm

Bản dịch "fitting out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch