Phép dịch "Embedding" thành Tiếng Việt

phép nhúng là bản dịch của "Embedding" thành Tiếng Việt.

embedding verb noun ngữ pháp

(mathematics) A map which maps a subspace (smaller structure) to the whole space (larger structure). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phép nhúng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Embedding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Embedding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Embedding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch