Phép dịch "Embedded system" thành Tiếng Việt

Hệ thống nhúng, hệ thống gài trong, Hệ thống nhúng là các bản dịch hàng đầu của "Embedded system" thành Tiếng Việt.

Embedded system
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hệ thống nhúng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Embedded system " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

embedded system noun ngữ pháp

(computing) A special-purpose computer system designed to perform one or a few dedicated functions, often with real-time computing constraints. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ thống gài trong

  • Hệ thống nhúng

    computer system with a dedicated function within a larger mechanical or electrical system

Thêm

Bản dịch "Embedded system" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch