Phép dịch "dynasty" thành Tiếng Việt
triều đại, vương triều, triều vua là các bản dịch hàng đầu của "dynasty" thành Tiếng Việt.
A series of rulers or dynasts from one family. [..]
-
triều đại
nounA series of rulers or dynasts from one family
This fine customs was then upheld by generations throughout the ensuing dynasties .
Thuần phong mỹ tục này được các triều đại sau đó duy trì và phát huy .
-
vương triều
nounA series of rulers or dynasts from one family
Over thousands of years, these dynasties rose and fell.
Ngàn năm nay các vương triều cứ sinh rồi lại diệt chính là sa mạc
-
triều vua
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- triều
- Triều đại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dynasty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dynasty (TV series)
"Dynasty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dynasty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dynasty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vương triều Chakri
-
Nhà Ngô
-
Nhà Hậu Trần
-
Danh sách hoàng đế nhà Thanh
-
Nhà Hán
-
nhà thương
-
Nhà Tần
-
Nhà Chu