Phép dịch "Deceleration" thành Tiếng Việt
sự giảm tốc độ, sự giảm tốc, sự làm chậm lại là các bản dịch hàng đầu của "Deceleration" thành Tiếng Việt.
deceleration
noun
ngữ pháp
(uncountable) The act or process of decelerating. [..]
-
sự giảm tốc độ
-
sự giảm tốc
-
sự làm chậm lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Deceleration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Deceleration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chạy chậm lại · giảm tốc độ · hãm lại · đi chậm lại
-
thời gian chế động · thời gian giảm tốc
-
chạy chậm lại · giảm tốc độ · hãm lại · đi chậm lại
Thêm ví dụ
Thêm