Phép dịch "deceiver" thành Tiếng Việt

kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt, người đánh lừa là các bản dịch hàng đầu của "deceiver" thành Tiếng Việt.

deceiver noun ngữ pháp

A person who lies or deceives. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ lừa dối

    noun

    Let us see how we can identify this vicious deceiver.

    Chúng ta sẽ xem làm thế nào để nhận diện kẻ lừa dối hiểm độc này.

  • kẻ lừa gạt

    noun

    + This is the deceiver and the antichrist.

    + Họ là kẻ lừa gạt và là kẻ chống lại Đấng Ki-tô.

  • người đánh lừa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deceiver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Deceiver
+ Thêm

"Deceiver" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Deceiver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "deceiver" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dối · làm thất vọng · lường · lường gạt · lừa dối · lừa gạt · lừa đảo · nói dối · phỉnh gạt · đánh lừa
  • người tự dối mình
  • có thể bị lừa · dễ bị lừa
  • huyễn hoặc
  • bị lừa
  • dối · làm thất vọng · lường · lường gạt · lừa dối · lừa gạt · lừa đảo · nói dối · phỉnh gạt · đánh lừa
  • dối · làm thất vọng · lường · lường gạt · lừa dối · lừa gạt · lừa đảo · nói dối · phỉnh gạt · đánh lừa
  • huyễn hoặc
Thêm

Bản dịch "deceiver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch