Phép dịch "deceived" thành Tiếng Việt
bị lừa là bản dịch của "deceived" thành Tiếng Việt.
deceived
verb
Simple past tense and past participle of deceive. [..]
-
bị lừa
adjectiveHave you ever been deceived by someone you thought was a good friend?
Bạn đã bao giờ bị lừa gạt bởi một người mà mình nghĩ là bạn tốt chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deceived " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deceived" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dối · làm thất vọng · lường · lường gạt · lừa dối · lừa gạt · lừa đảo · nói dối · phỉnh gạt · đánh lừa
-
người tự dối mình
-
có thể bị lừa · dễ bị lừa
-
huyễn hoặc
-
kẻ lừa dối · kẻ lừa gạt · người đánh lừa
-
dối · làm thất vọng · lường · lường gạt · lừa dối · lừa gạt · lừa đảo · nói dối · phỉnh gạt · đánh lừa
-
huyễn hoặc
-
huyễn hoặc
Thêm ví dụ
Thêm