Phép dịch "decelerate" thành Tiếng Việt
giảm tốc độ, chạy chậm lại, hãm lại là các bản dịch hàng đầu của "decelerate" thành Tiếng Việt.
decelerate
verb
ngữ pháp
to reduce the velocity of something [..]
-
giảm tốc độ
But as riders accelerate and decelerate, they experience more or less gravitational force.
Nhưng khi hành khách tăng và giảm tốc độ, họ cảm nhận nhiều hoặc ít hơn lực G.
-
chạy chậm lại
-
hãm lại
-
đi chậm lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decelerate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decelerate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự giảm tốc · sự giảm tốc độ · sự làm chậm lại
-
thời gian chế động · thời gian giảm tốc
Thêm ví dụ
Thêm