Phép dịch "combinator" thành Tiếng Việt
bộ tổ hợp là bản dịch của "combinator" thành Tiếng Việt.
combinator
noun
ngữ pháp
(computer science) A higher-order function that solely uses function application and earlier defined combinators on its arguments. [..]
-
bộ tổ hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " combinator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "combinator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phoái hôïp chi phieáu
-
khoá chữ
-
phòng họp chung
-
kết hợp · phối hợp
-
hỗn hợp · hợp phần · kết hợp · ñaõ keát hôïp · được tổ hợp
-
Tổ hợp tuyến tính
-
kí tự tổ hợp
-
thanh tổ hợp
Thêm ví dụ
Thêm