Phép dịch "Awaken" thành Tiếng Việt

Awaken, thức, thức dậy là các bản dịch hàng đầu của "Awaken" thành Tiếng Việt.

Awaken
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Awaken

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Awaken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

awaken verb ngữ pháp

(transitive) To cause to become awake. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thức

    verb

    To stop sleeping.

    It awakened her spirit , gave it light and hope .

    Nó đánh thức tâm hồn cô ấy , mang lại ánh sáng và hi vọng .

  • thức dậy

    verb

    To stop sleeping.

    And when you awaken, it will speak to you.

    Con thức dậy, chúng trò chuyện với con.

  • awaken to nhận ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cảnh tỉnh
    • không ngủ
    • nhận thức ra
    • thấy rõ
    • thức giấc
    • thức tỉnh
    • dấy lên
    • dậy
    • dậy lên
    • đánh thức

Hình ảnh có "Awaken"

Các cụm từ tương tự như "Awaken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Awaken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch