Phép dịch "aware" thành Tiếng Việt
biết, tỉnh, cảnh giác là các bản dịch hàng đầu của "aware" thành Tiếng Việt.
aware
adjective
ngữ pháp
Vigilant or on one's guard against danger or difficulty. [..]
-
biết
verbIs there another agency following you I'm not aware of?
Còn có một cơ quan khác theo đuôi cô mà tôi không được biết đến?
-
tỉnh
adjective -
cảnh giác
adjectiveBe aware in life of good design and bad design.
Hãy cảnh giác trước những thiết kế tốt và không tốt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhận thức
- ý thức
- nhận thấy
- nhận thức thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aware " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aware" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sửa lại cho đúng
-
cho biết
-
Ngày Hành động
-
nhận thức · sự nhận thức · ý thức
-
nhận thức
-
Ad-Aware
-
biết rõ · hiểu rõ · nắm rất rõ · thừa hiểu · ý thức rõ
-
nhận thức
Thêm ví dụ
Thêm