Phép dịch "awake" thành Tiếng Việt
thức dậy, thức, dậy lên là các bản dịch hàng đầu của "awake" thành Tiếng Việt.
awake
adjective
verb
ngữ pháp
Not asleep; conscious. [..]
-
thức dậy
adjective verbto cause someone to stop sleeping [..]
He had the appearance of a man awaking from sleep.
Anh ấy có vẻ mặt của một người mới thức dậy.
-
thức
adjective verbto gain consciousness [..]
I don't think it's the moon that's keeping you awake.
Chị không nghĩ là trăng làm em thao thức đâu.
-
dậy lên
verbto cause someone to stop sleeping [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dậy
- gợi
- tỉnh ngủ
- tỉnh táo
- gây lên
- đánh thức
- khêu gợi
- làm thức dậy
- làm thức tỉnh
- làm tỉnh ngộ
- nhận thức ra
- thức tỉnh
- tỉnh ngộ
- cách phát âm
- thức giấc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " awake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Awake
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Awake" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Awake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "awake"
Các cụm từ tương tự như "awake" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngái ngủ
-
tỉnh
-
dật dờ
-
bảnh mắt
-
thức dậy
-
thức
-
hiểu biết · thận trọng · thức · tỉnh hẳn · tỉnh ngủ hẳn · tỉnh táo
Thêm ví dụ
Thêm