Phép dịch "awareness" thành Tiếng Việt
sự nhận thức, nhận thức, ý thức là các bản dịch hàng đầu của "awareness" thành Tiếng Việt.
awareness
noun
ngữ pháp
The state or level of consciousness where sense data can be confirmed by an observer. [..]
-
sự nhận thức
Of course, this requires continuous awareness and effort.
Dĩ nhiên, điều này đòi hỏi ta phải luôn luôn cố gắng và có sự nhận thức.
-
nhận thức
They were aware of the difficulties.
Họ nhận thức được những khó khăn.
-
ý thức
nounMany of us do not have a full awareness of what we really know.
Nhiều người trong chúng ta không ý thức trọn vẹn về điều chúng ta thực sự biết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " awareness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "awareness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biết · cảnh giác · nhận thấy · nhận thức · nhận thức thấy · tỉnh · ý thức
-
sửa lại cho đúng
-
cho biết
-
Ngày Hành động
-
nhận thức
-
Ad-Aware
-
biết rõ · hiểu rõ · nắm rất rõ · thừa hiểu · ý thức rõ
-
nhận thức
Thêm ví dụ
Thêm