Phép dịch "awaruite" thành Tiếng Việt

Awaruit là bản dịch của "awaruite" thành Tiếng Việt.

awaruite noun

An isometric-hexoctahedral mineral containing iron and nickel.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Awaruit

    native element mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " awaruite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "awaruite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch