Phép dịch "achy" thành Tiếng Việt

bị đau nhức, đau nhức là các bản dịch hàng đầu của "achy" thành Tiếng Việt.

achy adjective ngữ pháp

Suffering from aches, sore. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị đau nhức

    Use it for : Achy feet

    Sử dụng khi : Bàn chân bị đau nhức

  • đau nhức

    They may feel achy, fatigued, or nauseated right after treatment.

    Họ có thể thấy đau nhức, mệt mỏi hoặc buồn nôn ngay sau trị liệu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " achy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "achy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch